幻怪
huyễn quái
Hán Việt: huyễn quái · Pinyin: huàn guài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怪异。或指异人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怪异。或指异人。
ja
- JMdict strange or mysterious and troubling
Hán Việt: huyễn quái · Pinyin: huàn guài