幻惑

huàn huò huyễn hoặc

Hán Việt: huyễn hoặc · Pinyin: huàn huò

Tổng quan

huyễn hoặc (術語)惑體虛妄無實,故謂之幻。釋籤四之一(科本)曰:「菩薩以幻法門破彼幻術。」㘝以幻術惑人之心也。觀無量壽經曰:「幻惑咒術。」☸

Cấu tạo: (huyễn) + (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyễn hoặc (術語)惑體虛妄無實,故謂之幻。釋籤四之一(科本)曰:「菩薩以幻法門破彼幻術。」㘝以幻術惑人之心也。觀無量壽經曰:「幻惑咒術。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹眩惑。谓迷乱人心以行诈骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹眩惑。谓迷乱人心以行诈骗。

ja

  • JMdict fascination|bewitchment|entrancement|dazzlement