幻執

huàn zhí huyễn chấp

Hán Việt: huyễn chấp · Pinyin: huàn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (chấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对虚幻事物的执着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对虚幻事物的执着。