幻方 huàn fāng · huyễn phương Hán Việt: huyễn phương · Pinyin: huàn fāng Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 方 (phương)Pinyinhuàn fāngHán Việthuyễn phươngCấu tạo幻 + 方 · huyễn + phương nghĩa thành phần: huyễn + phương