幻杳 huàn yǎo · huyễn yểu Hán Việt: huyễn yểu · Pinyin: huàn yǎo Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 杳 (yểu)Pinyinhuàn yǎoHán Việthuyễn yểuCấu tạo幻 + 杳 · huyễn + yểu nghĩa thành phần: huyễn + yểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓虚玄不可捉摸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓虚玄不可捉摸。