幻海 huàn hǎi · huyễn hải Hán Việt: huyễn hải · Pinyin: huàn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 海 (hải)Pinyinhuàn hǎiHán Việthuyễn hảiCấu tạo幻 + 海 · huyễn + hải nghĩa thành phần: huyễn + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。虚幻的苦海,比喻尘世。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。虚幻的苦海,比喻尘世。