幻異 huàn yì · huyễn dị Hán Việt: huyễn dị · Pinyin: huàn yì Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 異 (dị)Pinyinhuàn yìHán Việthuyễn dịCấu tạo幻 + 異 · huyễn + dị nghĩa thành phần: huyễn + dị