幻眇 huàn miǎo · huyễn miễu Hán Việt: huyễn miễu · Pinyin: huàn miǎo Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 眇 (miễu)Pinyinhuàn miǎoHán Việthuyễn miễuCấu tạo幻 + 眇 · huyễn + miễu nghĩa thành phần: huyễn + miễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇特;美妙。Tân Hoa Tự Điển 1.奇特;美妙。