幻窅 huàn yǎo · huyễn yểu Hán Việt: huyễn yểu · Pinyin: huàn yǎo Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 窅 (yểu)Pinyinhuàn yǎoHán Việthuyễn yểuCấu tạo幻 + 窅 · huyễn + yểu nghĩa thành phần: huyễn + yểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使隐晦。Tân Hoa Tự Điển 1.使隐晦。