幻翳 huàn yì · huyễn ế Hán Việt: huyễn ế · Pinyin: huàn yì Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 翳 (ế)Pinyinhuàn yìHán Việthuyễn ếCấu tạo幻 + 翳 · huyễn + ế nghĩa thành phần: huyễn + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓假象的障蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓假象的障蔽。