幻藥 huàn yào · huyễn dược Hán Việt: huyễn dược · Pinyin: huàn yào Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 藥 (dược)Pinyinhuàn yàoHán Việthuyễn dượcCấu tạo幻 + 藥 · huyễn + dược nghĩa thành phần: huyễn + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使人产生不同幻觉的药物。Tân Hoa Tự Điển 1.使人产生不同幻觉的药物。