幻視

huàn shì huyễn thị

Hán Việt: huyễn thị · Pinyin: huàn shì

Tổng quan

ảo giác

Cấu tạo: (huyễn) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo giác。視幻覺,目視的幻覺。
  • Cihui ảo giác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種幻覺作用。視覺上看到眼前不存在的事物。如:「人在精神恍惚時,容易產生幻視作用。」

ja

  • JMdict visual hallucination|vision