幻視

huàn shì huyễn thị

Hán Việt: huyễn thị · Pinyin: huàn shì

Tổng quan

ảo giác

Cấu tạo: (huyễn) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo giác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚幻地看待。 2.幻觉的一种。眼前没有实在的事物,视觉里却反映了各种怪异形象。参见"幻觉"。