幻設 huàn shè · huyễn thiết Hán Việt: huyễn thiết · Pinyin: huàn shè Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 設 (thiết)Pinyinhuàn shèHán Việthuyễn thiếtCấu tạo幻 + 設 · huyễn + thiết nghĩa thành phần: huyễn + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚构。Tân Hoa Tự Điển 1.虚构。