幻身

huàn shēn huyễn thân

Hán Việt: huyễn thân · Pinyin: huàn shēn

Tổng quan

huyễn thân (術語)人身無實如幻,是名幻身。圓覺經曰:「幻身滅故,幻心亦滅。」☸

Cấu tạo: (huyễn) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyễn thân (術語)人身無實如幻,是名幻身。圓覺經曰:「幻身滅故,幻心亦滅。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。肉身;形骸。谓身躯由地﹑水﹑火﹑风假合而成,无实如幻,故曰幻身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。肉身;形骸。谓身躯由地﹑水﹑火﹑风假合而成,无实如幻,故曰幻身。