幻軀 huàn qū · huyễn khu Hán Việt: huyễn khu · Pinyin: huàn qū Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 軀 (khu)Pinyinhuàn qūHán Việthuyễn khuCấu tạo幻 + 軀 · huyễn + khu nghĩa thành phần: huyễn + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。犹幻身。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹幻身。