幼主

yòu zhǔ ấu chủ

Hán Việt: ấu chủ · Pinyin: yòu zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ấu) + (chủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年幼的君主。《文選.張悛.為吳謝詢求為諸孫置守冢人表》:「西赴許都,將迎幼主。」《文選.沈約.恩倖傳論》:「欲使幼主孤立,永竊國權。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年幼的君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年幼的君主。

Eng

  • Cihui 幼主 òuzhǔ n. a youthful monarch; monarch crowned in childhood M:ge/¹míng/²wèi