幼仔
ấu tử
Hán Việt: ấu tử · Pinyin: yòu zǎi
Tổng quan
(động vật học) con non; con cái chưa trưởng thành
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con non
Eng
- Cihui (zoology) the young; immature offspring
Hán Việt: ấu tử · Pinyin: yòu zǎi
(động vật học) con non; con cái chưa trưởng thành