幼兒

yòu ér ấu nhi

Hán Việt: ấu nhi · Pinyin: yòu ér

Tổng quan

trẻ nhỏ | trẻ sơ sinh | trẻ mẫu giáo

Cấu tạo: (ấu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trẻ nhỏ | trẻ sơ sinh | trẻ mẫu giáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年幼的孩童。如:「幼兒初期的學習,往往來自父母。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年幼的儿童。一般指一足岁到六﹑七足岁的小孩儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年幼的儿童。一般指一足岁到六﹑七足岁的小孩儿。

Eng

  • CC-CEDICT young child|infant|preschooler
  • Cihui young child; infant; preschooler