幼兒的房間

yòu ér de fáng jiānấu nhi đích phòng gian

Hán Việt: ấu nhi đích phòng gian · Pinyin: yòu ér de fáng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 幼 (ấu) + 兒 (nhi) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng trẻ em

Đức

  • Handedict Krabbelstube

Từ liên quan

Gần nghĩa

房间服务部 · 幼儿教育 · 幼兒教育 · 幼儿园教师 · 幼兒園老師 · 幼儿用衣绔 · 幼儿话语 · 房間出租