房间服务部

phòng gian phục vụ bộ

Hán Việt: phòng gian phục vụ bộ

Tổng quan

người hầu phòng

Cấu tạo: 房 (phòng) + 間 (gian) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ phòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi room service

Từ liên quan

Gần nghĩa

房间出租 · 房间里的大象 · 房间钥匙 · 房间陈设