幼儿话语 ấu nhi thoại ngữ Hán Việt: ấu nhi thoại ngữ Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 兒 (nhi) + 話 (thoại) + 語 (ngữ)Hán Việtấu nhi thoại ngữTừ loạidanhCấu tạo幼 + 兒 + 話 + 語 · ấu + nhi + thoại + ngữ nghĩa thành phần: ấu + nhi + thoại + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lời trẻ conBiên soạn 幼兒話語 òu'ér huàyǔ n. <lg.> baby talkEngCihui 幼兒話語 òu'ér huàyǔ n. <lg.> baby talk Từ liên quan Gần nghĩa幼儿教育 · 幼兒教育 · 幼儿园 · 幼儿期 · 话语权 · 话语分析 · 话语切分 · 话语性质