幼獸 yòu shòu · ấu thú Hán Việt: ấu thú · Pinyin: yòu shòu Tổng quan con non Cấu tạo: 幼 (ấu) + 獸 (thú)Pinyinyòu shòuHán Việtấu thúCấu tạo幼 + 獸 · ấu + thú nghĩa thành phần: ấu + thú Nghĩa ViệtCihui con nonEngCC-CEDICT cubCihui cub