幼君

yòu jūnấu quân

Hán Việt: ấu quân · Pinyin: yòu jūn

Tổng quan

nhuốm & hoàng con

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.年幼的君主。

Cấu tạo: 幼 (ấu) + 君 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vua nhỏ
  • Biên soạn 幼君 yòujūn n. child emperor

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.年幼的君主。
  • Kaggle Zh-Vi princekin

Eng

  • JMdict young lord or master
  • Cihui 幼君 yòujūn n. child emperor

ja

  • JMdict 幼君(ようくん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君悦 · 君持 · 君权 · 君民