幼君

yòu jūn ấu quân

Hán Việt: ấu quân · Pinyin: yòu jūn

Tổng quan

nhuốm & hoàng con

Cấu tạo: (ấu) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhuốm & hoàng con

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年幼的君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年幼的君主。

Eng

  • Cihui 幼君 yòujūn n. child emperor

ja

  • JMdict young lord or master