幼妙

yòu miào ấu diệu

Hán Việt: ấu diệu · Pinyin: yòu miào

Tổng quan

Cấu tạo: (ấu) + (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽微。