幼少

yòu shǎo ấu thiểu

Hán Việt: ấu thiểu · Pinyin: yòu shǎo

Tổng quan

trò trẻ con, chuyện trẻ con, tính trẻ con

Cấu tạo: (ấu) + (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò trẻ con, chuyện trẻ con, tính trẻ con

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼小; 指年幼者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼小。 2.指年幼者。

ja

  • JMdict infancy|childhood|tender age