幼布

yòu bù ấu bố

Hán Việt: ấu bố · Pinyin: yòu bù

Tổng quan

Cấu tạo: (ấu) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即幼钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即幼钱。