幼木

yòu mù ấu mộc

Hán Việt: ấu mộc · Pinyin: yòu mù

Tổng quan

Cấu tạo: (ấu) + (mộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幼木 yòumù n. young tree M:²kē

ja

  • JMdict young tree