幼林
ấu lâm
Hán Việt: ấu lâm · Pinyin: yòu lín
Tổng quan
rừng non; rừng trẻ。由小樹形成的樹林。幼林長大就形成森林。
Nghĩa
Việt
- Cihui rừng non; rừng trẻ。由小樹形成的樹林。幼林長大就形成森林。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由小樹形成的樹林。長大後即成森林。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由小树形成的树林。
Eng
- Cihui 幼林 òulín n. <forest.> young growth