幼株

yòu zhū ấu chu

Hán Việt: ấu chu · Pinyin: yòu zhū

Tổng quan

cây non mới mọc。初生的植物體(指種子植物)。

Cấu tạo: (ấu) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây non mới mọc。初生的植物體(指種子植物)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種子發芽後,生長初期的植物體。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初生的植物体(通常指种子植物)。

Eng

  • Cihui 幼株 òuzhū* n. seedling; shoot