幼毛 ấu mao Hán Việt: ấu mao Tổng quan lông con (lông chim) Cấu tạo: 幼 (ấu) + 毛 (mao)Hán Việtấu maoCấu tạo幼 + 毛 · ấu + mao nghĩa thành phần: ấu + mao Nghĩa ViệtCihui lông con (lông chim)