幼海
ấu hải
Hán Việt: ấu hải · Pinyin: yòu hǎi
Tổng quan
ùng biển nông, nhỏ hẹp. ấu hải ấu hải ☆Vùng biển nông, nhỏ hẹp.
Nghĩa
Việt
- Cihui ùng biển nông, nhỏ hẹp. ấu hải ấu hải ☆Vùng biển nông, nhỏ hẹp.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渚名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.渚名。