幼甲牀 ấu giáp sàng Hán Việt: ấu giáp sàng Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 甲 (giáp) + 牀 (sàng)Hán Việtấu giáp sàngCấu tạo幼 + 甲 + 牀 · ấu + giáp + sàng nghĩa thành phần: ấu + giáp + sàng Nghĩa EngCihui neonychium