幼眇 yòu miǎo·ấu miễu Hán Việt: ấu miễu · Pinyin: yòu miǎo Tổng quan Tinh vi khéo léo 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.幽微; 微妙。 2.窈窕,美好。 Cấu tạo: 幼 (ấu) + 眇 (miễu)Pinyinyòu miǎoHán Việtấu miễuTừ loạitínhCấu tạo幼 + 眇 · ấu + miễu nghĩa thành phần: ấu + miễu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh viMainlandTân Hoa Tự Điển 1.幽微; 微妙。 2.窈窕,美好。 Từ liên quan Gần nghĩa幼仔 · 幼体 · 幼儿 · 幼兽 · 幼功 · 幼君 · 幼女 · 幼妹