幼秧 yòu yāng · ấu ương Hán Việt: ấu ương · Pinyin: yòu yāng Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 秧 (ương)Pinyinyòu yāngHán Việtấu ươngCấu tạo幼 + 秧 · ấu + ương nghĩa thành phần: ấu + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秧苗。Tân Hoa Tự Điển 1.秧苗。