幼童

yòu tóng ấu đồng

Hán Việt: ấu đồng · Pinyin: yòu tóng

Tổng quan

trẻ nhỏ

Cấu tạo: (ấu) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trẻ nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幼小的孩童。漢.蔡邕〈書〉:「邕薄祜,早喪二親,年踰三十,髩髮二色,叔父親之,猶若幼童。」晉.張翰〈周小史〉詩:「翩翩周生,婉孌幼童。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小孩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小孩。

Eng

  • CC-CEDICT young child
  • Cihui young child

ja

  • JMdict little child