幼線 ấu tuyến Hán Việt: ấu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 線 (tuyến)Hán Việtấu tuyếnCấu tạo幼 + 線 · ấu + tuyến nghĩa thành phần: ấu + tuyến Nghĩa EngCihui 幼線 òuxiàn n. fine thread