幼蟲

yòu chóng ấu trùng

Hán Việt: ấu trùng · Pinyin: yòu chóng

Tổng quan

ấu trùng

Cấu tạo: (ấu) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu trùng
  • Cihui ấu trùng ấu trùng ☆Con sâu còn nhỏ, vừa mới nở chưa thành hình thù thật sự (larva).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物由卵子孵出,尚未成形的小蟲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫的胚胎在卵内发育完成后,从卵内孵化出来的幼小生物体。如孑孓是蚊子的幼虫,蛆是苍蝇的幼虫。也指某些寄生虫的幼体。

Eng

  • CC-CEDICT (entomology) larva
  • Cihui larva

ja

  • JMdict larva|grub|maggot