幼蟾 ấu thiềm Hán Việt: ấu thiềm Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 蟾 (thiềm)Hán Việtấu thiềmCấu tạo幼 + 蟾 · ấu + thiềm nghĩa thành phần: ấu + thiềm Nghĩa EngCihui 幼蟾 òuchán n. toadlet