幼雛

yòu chú ấu sồ

Hán Việt: ấu sồ · Pinyin: yòu chú

Tổng quan

chim non | chim con trong tổ

Cấu tạo: (ấu) + (sồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim non | chim con trong tổ

Eng

  • CC-CEDICT young bird|nestling
  • Cihui young bird; nestling