幼馬
ấu mã
Hán Việt: ấu mã · Pinyin: yòu mǎ
Tổng quan
ngựa non | ngựa con | ngựa cái non
Nghĩa
Việt
- Cihui ngựa non | ngựa con | ngựa cái non
Eng
- CC-CEDICT young horse|colt|filly
- Cihui young horse; colt; filly
Hán Việt: ấu mã · Pinyin: yòu mǎ
ngựa non | ngựa con | ngựa cái non