幼鰻 ấu man Hán Việt: ấu man Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 鰻 (man)Hán Việtấu manCấu tạo幼 + 鰻 · ấu + man nghĩa thành phần: ấu + man Nghĩa EngCihui 幼鰻 òumán n. <zoo.> elver M:¹tiáo