幼鹿 ấu lộc Hán Việt: ấu lộc Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 鹿 (lộc)Hán Việtấu lộcCấu tạo幼 + 鹿 · ấu + lộc nghĩa thành phần: ấu + lộc Nghĩa EngCihui 幼鹿 òulù n. fawn M:²zhī