幼齡林

ấu linh lâm

Hán Việt: ấu linh lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (ấu) + (linh) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幼齡林 òulínglín n. <forest.> young growth M:⁴zuò