幽嚴

yōu yán u nghiêm

Hán Việt: u nghiêm · Pinyin: yōu yán

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽深静肃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽深静肃。

Eng

  • Cihui 幽嚴 ōuyán a.t. in the depth of the mountains