幽事 yōu shì · u sự Hán Việt: u sự · Pinyin: yōu shì Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 事 (sự)Pinyinyōu shìHán Việtu sựCấu tạo幽 + 事 · u + sự nghĩa thành phần: u + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽景,胜景; 雅事。Tân Hoa Tự Điển 1.幽景,胜景。 2.雅事。