幽仄 yōu zè · u trắc Hán Việt: u trắc · Pinyin: yōu zè Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 仄 (trắc)Pinyinyōu zèHán Việtu trắcCấu tạo幽 + 仄 · u + trắc nghĩa thành phần: u + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微贱;卑陋; 指隐居之士。Tân Hoa Tự Điển 1.微贱;卑陋。 2.指隐居之士。