幽佩

yōu pèi u bội

Hán Việt: u bội · Pinyin: yōu pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用幽兰连缀而成的佩饰。语本《楚辞·离骚》"扈江离与薜芷兮,纫秋兰以为佩。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用幽兰连缀而成的佩饰。语本《楚辞·离骚》"扈江离与薜芷兮,纫秋兰以为佩。"