幽光

yōu guāng u quang

Hán Việt: u quang · Pinyin: yōu guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜隐的光辉。常用以指人的品德; 微弱的光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.潜隐的光辉。常用以指人的品德。 2.微弱的光。

Eng

  • Cihui 幽光 ōuguāng n. dim light