幽蘭

yōu lán u lan

Hán Việt: u lan · Pinyin: yōu lán

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兰花; 古琴曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兰花。 2.古琴曲名。

Eng

  • Cihui 幽蘭 yōulán n. <wr.> orchid M:²kē